change of magnitude

change of magnitude

The scientist records the change of magnitude in the experiment's data.

Định nghĩa

Danh từ: hành động thay đổi số lượng hoặc kích thước của một vật nào đó.

dụ sử dụng
  • (Sự thay đổi về độ lớn của trận động đất hầu như không đáng kể.)
  • (Các nhà khoa học đã đo sự thay đổi về độ sáng của ngôi sao.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "a significant change of magnitude": một sự thay đổi đáng kể về kích thước hoặc số lượng.
    • The project required a significant change of magnitude in funding. (Dự án đòi hỏi một sự thay đổi đáng kể về quy mô tài trợ.)
  • "a gradual change of magnitude": một sự thay đổi dần dần về độ lớn.
    • The gradual change of magnitude in the river's flow indicated a coming drought. (Sự thay đổi dần dần về lưu lượng dòng sông cho thấy một trận hạn hán sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnitude (danh từ): độ lớn, tầm quan trọng.
    • The magnitude of the problem was underestimated. (Tầm quan trọng của vấn đề đã bị đánh giá thấp.)
  • Change (danh từ/động từ): sự thay đổi, thay đổi.
    • We need a change in our approach. (Chúng ta cần một sự thay đổi trong cách tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaling: sự thay đổi tỷ lệ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc toán học).
  • Resizing: sự thay đổi kích thước (thường dùng trong đồ họa hoặc sản xuất).
  • Quantity adjustment: sự điều chỉnh số lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "change of magnitude". Tuy nhiên, có thể dùng: - Scale up/down: tăng/giảm quy mô. - The company decided to scale up production. (Công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất.) - Adjust to: điều chỉnh cho phù hợp với. - We need to adjust to the change of magnitude in demand. (Chúng ta cần điều chỉnh theo sự thay đổi về quy mô nhu cầu.)

Thành ngữ liên quan
  • A sea change: một sự thay đổi lớn sâu sắc (thường dùng ẩn dụ).
    • There has been a sea change in public opinion. (Đã một sự thay đổi lớn trong dư luận công chúng.)
  • Change of pace: sự thay đổi nhịp độ, thường mang tính tích cực.
    • A vacation is a nice change of pace. (Một kỳ nghỉ một sự thay đổi nhịp độ dễ chịu.)